T E N N I S

An Giang

Liên Hệ

Lịch thi đấu ND 1350 (17/01/2026)
Lịch thi đấu
  • 16/01/2026
  • /
  • 19h

Lịch thi đấu ND 1350 (17/01/2026)

Lịch thi đấu
  • 16/01/2026
  • /
  • 19h

Lịch thi đấu ND 1250 nhánh 2 (18/01/2026)

Danh sách thi đấu
  • 01/01/2026
  • /
  • 09h

Danh sách Đăng Ký Tour tháng 1/2026

TOP MIN 1400 ĐIỂM

ĐỨC NGUYỄN DU

01

Max 1300
0
13/01/2026
Min 1400
820
13/01/2026
Liên hệ
Số điện thoại
PHÚC AUTO

02

Max 1300
0
13/01/2026
Min 1400
800
13/01/2026
Liên hệ
Số điện thoại
HÒA ĐỒNG THÁP

03

Max 1300
0
13/01/2026
Min 1400
800
13/01/2026
Liên hệ
Số điện thoại
CƯỜNG TRI TÔN

04

Max 1300
0
13/01/2026
Min 1400
780
13/01/2026
Liên hệ
Số điện thoại
TÀI NGÁO

05

Max 1300
0
13/01/2026
Min 1400
780
13/01/2026
Liên hệ
Số điện thoại
DIỄN ĐÀN TENNIS AN GIANG

BẢNG ĐIỂM VĐV

Bảng Điểm Nam

Cập nhật: 13/01/2026

XEM TOÀN BỘ
TOP TÊN VĐV
01
ĐỨC NGUYỄN DU ĐỨC NGUYỄN DU
Max 1300 0 1320-1380 0 Min 1400 820 Đơn Nam 820 Đôi Nam Nữ 820
02
PHÚC AUTO PHÚC AUTO
Max 1300 0 1320-1380 770 Min 1400 800 Đơn Nam 780 Đôi Nam Nữ 0
03
HÒA ĐỒNG THÁP HÒA ĐỒNG THÁP
Max 1300 0 1320-1380 770 Min 1400 800 Đơn Nam 0 Đôi Nam Nữ 0
04
CƯỜNG TRI TÔN CƯỜNG TRI TÔN
Max 1300 0 1320-1380 780 Min 1400 780 Đơn Nam 780 Đôi Nam Nữ 0
05
TÀI NGÁO TÀI NGÁO
Max 1300 0 1320-1380 780 Min 1400 780 Đơn Nam 780 Đôi Nam Nữ 0
06
Tài Cần Thơ Tài Cần Thơ
Max 1300 0 1320-1380 780 Min 1400 780 Đơn Nam 780 Đôi Nam Nữ 0
07
SƠN TT SƠN TT
Max 1300 0 1320-1380 740 Min 1400 760 Đơn Nam 760 Đôi Nam Nữ 0
08
TOÀN TS TOÀN TS
Max 1300 0 1320-1380 750 Min 1400 750 Đơn Nam 750 Đôi Nam Nữ 0
09
KIỆT KTC KIỆT KTC
Max 1300 0 1320-1380 750 Min 1400 750 Đơn Nam 750 Đôi Nam Nữ 0
10
HOÀNG TC HOÀNG TC
Max 1300 0 1320-1380 740 Min 1400 750 Đơn Nam 750 Đôi Nam Nữ 0

Bảng Điểm Nữ

Cập nhật: 13/01/2026

XEM TOÀN BỘ
TOP TÊN VĐV
01
NHƯ LX NHƯ LX
Max 1200 620 1220-1280 620 Min 1300 640 Đôi Nam Nữ 620
02
TÝ TT TÝ TT
Max 1200 580 1220-1280 590 Min 1300 600 Đôi Nam Nữ 600
03
TÚ ANH TÚ ANH
Max 1200 580 1220-1280 590 Min 1300 590 Đôi Nam Nữ 590
04
NGUYỆT CT NGUYỆT CT
Max 1200 580 1220-1280 590 Min 1300 590 Đôi Nam Nữ 590
05
THANH LACOST THANH LACOST
Max 1200 570 1220-1280 580 Min 1300 590 Đôi Nam Nữ 580
06
THƯ KỲ THƯ KỲ
Max 1200 570 1220-1280 580 Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
07
HOA NATI HOA NATI
Max 1200 570 1220-1280 580 Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
08
VY 2 LÚA VY 2 LÚA
Max 1200 570 1220-1280 580 Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
09
HUỆ CHI HUỆ CHI
Max 1200 570 1220-1280 580 Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580
10
LIỄU CA LIỄU CA
Max 1200 570 1220-1280 580 Min 1300 580 Đôi Nam Nữ 580